Ngành
Thay đổi bình quân
−0,69%
Số mã
10
Tăng / Giảm
1 / 6
P/E trung vị ngành
9,88
Tổng vốn hoá
247,44 nghìn tỷ
| Mã | Giá | +/- % | Giá trị GD | Vốn hoá | Tỷ trọng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MWGHOSE Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | 75,40 | −0,79% | 63 tỷ | 111,27 nghìn tỷ | 45% | |
| DMXHOSE Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 75,10 | +0,54% | 3 tỷ | 95,21 nghìn tỷ | 38,5% | |
| FRTHOSE Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 142,80 | −2,86% | 22 tỷ | 25,53 nghìn tỷ | 10,3% | |
| PNJHOSE Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 16,10 | −6,12% | 122 tỷ | 8,24 nghìn tỷ | 3,3% | |
| ASTHOSE Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 59,60 | −0,17% | 30 tr | 3,22 nghìn tỷ | 1,3% | |
| HTMUPCOM Tổng công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 9,80 | −2,97% | 16 tr | 2,16 nghìn tỷ | 0,9% | |
| KTCUPCOM CTCP Thương mại Kiên Giang | 16,80 | 0,00% | 0 tr | 613 tỷ | 0,2% | |
| BTTHOSE Công ty Cổ phần Thương mại – Dịch vụ Bến Thành | 40,40 | −6,91% | 4 tr | 545 tỷ | 0,2% | |
| HTCHNX Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn | 32,00 | 0,00% | 0 tr | 528 tỷ | 0,2% | |
| CMVHOSE Công ty Cổ phần Thương nghiệp Cà Mau | 7,55 | 0,00% | 0 tr | 137 tỷ | 0,1% |