Ngành
Diễn biến theo ngành
Mỗi ô là một ngành, màu theo % thay đổi bình quân theo vốn hoá. Bấm vào ngành để xem các mã.
Ngành
Mỗi ô là một ngành, màu theo % thay đổi bình quân theo vốn hoá. Bấm vào ngành để xem các mã.
| Ngành | +/- % | Tăng / Giảm | P/E ngành | Giá trị GD | Vốn hoá | Mã lớn nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bất động sản nhà ở81 mã | −0,60% | 11 / 33 | 15,12 | 359 tỷ | 2.745,95 nghìn tỷ | VICVHMKSF |
| Ngân hàng28 mã | +0,05% | 12 / 8 | 7,12 | 1.311 tỷ | 2.467,52 nghìn tỷ | VCBBIDCTG |
| Thương hiệu tiêu dùng63 mã | −1,18% | 2 / 8 | 11,05 | 147 tỷ |
Phân ngành và P/E trung vị ngành theo Mofi (bỏ mã lỗ và P/E trên 200 lần).
| 563,04 nghìn tỷ |
| MCHVNMMSN |
| Chứng khoán43 mã | +0,03% | 12 / 14 | 13,33 | 372 tỷ | 481,49 nghìn tỷ | TCXVCKSSI |
| Công nghệ & viễn thông47 mã | −0,45% | 8 / 9 | 10,84 | 263 tỷ | 420,88 nghìn tỷ | VGIFPTFOX |
| Dầu khí10 mã | −1,80% | 0 / 6 | 6,96 | 209 tỷ | 361,06 nghìn tỷ | GASBSRPVD |
| Nông nghiệp & thuỷ sản93 mã | +1,16% | 14 / 23 | 7,97 | 162 tỷ | 342,91 nghìn tỷ | GVRVEASBT |
| Bán lẻ chuỗi10 mã | −0,35% | 1 / 4 | 9,88 | 114 tỷ | 248,32 nghìn tỷ | MWGDMXFRT |
| Thép34 mã | +3,12% | 10 / 1 | 7,74 | 487 tỷ | 217,13 nghìn tỷ | HPGHSGTVN |
| Cảng biển & logistics69 mã | +3,26% | 12 / 15 | 9,98 | 109 tỷ | 211,89 nghìn tỷ | MVNGMDPHP |
| Vận tải61 mã | −0,51% | 10 / 11 | 7,33 | 350 tỷ | 207,85 nghìn tỷ | VJCHVNPVT |
| Hạ tầng thu phí (BOT)7 mã | +0,15% | 1 / 3 | — | 44 tỷ | 190,98 nghìn tỷ | ACVLGCHUT |
| Du lịch & giải trí27 mã | +0,41% | 3 / 3 | 11,86 | 27 tỷ | 187,99 nghìn tỷ | VPLVCRTSJ |
| Bất động sản khu công nghiệp33 mã | +0,11% | 8 / 9 | 9,17 | 71 tỷ | 140,63 nghìn tỷ | BCMKBCIDC |
| Than & khai khoáng40 mã | −1,06% | 5 / 7 | 5,91 | 48 tỷ | 120,06 nghìn tỷ | MSRKSVKSB |
| Xây dựng & hạ tầng201 mã | −1,05% | 22 / 33 | 8,88 | 45 tỷ | 116,39 nghìn tỷ | CC1VCGSJG |
| Cơ khí & thiết bị49 mã | −1,17% | 4 / 10 | 8,52 | 67 tỷ | 116,37 nghìn tỷ | GEEGEXREE |
| Phân phối & thương mại67 mã | +0,06% | 7 / 16 | 11,29 | 73 tỷ | 110,80 nghìn tỷ | PLXVSFOIL |
| Nhiệt điện & phân phối điện12 mã | +0,38% | 4 / 3 | 7,49 | 17 tỷ | 92,20 nghìn tỷ | POWPGVDTK |
| Thuỷ điện37 mã | −0,36% | 3 / 10 | 9,25 | 4 tỷ | 86,30 nghìn tỷ | DNHVSHGEG |
| Nước & môi trường90 mã | −1,18% | 5 / 9 | 10,99 | 20 tỷ | 76,15 nghìn tỷ | GELBWETDM |
| Hoá chất & phân bón36 mã | −0,52% | 7 / 11 | 7,3 | 43 tỷ | 70,00 nghìn tỷ | DCMDPMDGC |
| Dược & y tế61 mã | +0,15% | 6 / 6 | 10,27 | 8 tỷ | 59,67 nghìn tỷ | DHGIMPDHT |
| Bất động sản cho thuê9 mã | −1,21% | 0 / 1 | — | 12 tỷ | 55,63 nghìn tỷ | VREVESHAR |
| Xi măng & vật liệu xây dựng68 mã | −1,07% | 4 / 10 | 10,04 | 21 tỷ | 52,89 nghìn tỷ | VGCHT1VCS |
| Bảo hiểm nhân thọ1 mã | −2,01% | 0 / 1 | — | 13 tỷ | 50,77 nghìn tỷ | BVH |
| Nhựa & bao bì43 mã | +0,34% | 8 / 6 | 8,68 | 25 tỷ | 43,29 nghìn tỷ | BMPNTPAAA |
| Tài chính khác15 mã | −0,45% | 1 / 6 | — | 22 tỷ | 39,45 nghìn tỷ | F88EVFTIN |
| Bảo hiểm phi nhân thọ12 mã | +0,17% | 2 / 1 | 10,02 | 3 tỷ | 38,83 nghìn tỷ | PVIBICVNR |
| Dệt may38 mã | +0,18% | 8 / 4 | 5,55 | 14 tỷ | 28,78 nghìn tỷ | VGTMSHTNG |
| Giấy & lâm sản17 mã | −0,23% | 2 / 4 | 10,46 | 19 tỷ | 27,24 nghìn tỷ | TAHVIFACG |
| Săm lốp & sản phẩm cao su6 mã | −0,07% | 0 / 1 | — | 415 tr | 4,15 nghìn tỷ | DRCCSMSRC |
| Truyền thông & xuất bản14 mã | +0,31% | 2 / 0 | 5,51 | 1 tỷ | 3,66 nghìn tỷ | YEGFHSODE |
| Giáo dục13 mã | +1,78% | 3 / 1 | 17,08 | 251 tr | 1,36 nghìn tỷ | CAREIDSED |