Ngành
Thay đổi bình quân
−0,14%
Số mã
12
Tăng / Giảm
2 / 5
P/E trung vị ngành
10,02
Tổng vốn hoá
38,70 nghìn tỷ
| Mã | Giá | +/- % | Giá trị GD | Vốn hoá | Tỷ trọng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PVIHNX CTCP PVI | 61,80 | +0,49% | 1 tỷ | 14,48 nghìn tỷ | 37,4% | |
| BICHOSE Tổng Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 18,80 | −0,27% | 213 tr | 3,80 nghìn tỷ | 9,8% | |
| VNRHNX Tổng CTCP Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 17,80 | −0,56% | 125 tr | 3,57 nghìn tỷ | 9,2% | |
| MIGHOSE Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 15,50 | −0,32% | 199 tr | 3,28 nghìn tỷ | 8,5% | |
| PREHNX Tổng công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 29,20 | 0,00% | 0 tr | 3,05 nghìn tỷ | 7,9% | |
| PTIHNX TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM BƯU ĐIỆN | 18,60 | 0,00% | 0 tr | 2,24 nghìn tỷ | 5,8% | |
| PGIHOSE Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 20,00 | −4,76% | 2 tr | 2,22 nghìn tỷ | 5,7% | |
| BMIHOSE Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 14,20 | +1,43% | 3 tỷ | 2,14 nghìn tỷ | 5,5% | |
| ABIUPCOM CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp | 19,60 | −0,51% | 124 tr | 1,99 nghìn tỷ | 5,1% | |
| AICUPCOM Công ty cổ phần Tập đoàn bảo hiểm DBV | 8,20 | 0,00% | 0 tr | 820 tỷ | 2,1% | |
| BHIUPCOM Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 6,40 | 0,00% | 0 tr | 640 tỷ | 1,7% | |
| BLIUPCOM Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long | 8,00 | 0,00% | 20 tr | 480 tỷ | 1,2% |