Ngành
Thay đổi bình quân
−1,17%
Số mã
9
Tăng / Giảm
1 / 3
P/E trung vị ngành
—
Tổng vốn hoá
55,64 nghìn tỷ
| Mã | Giá | +/- % | Giá trị GD | Vốn hoá | Tỷ trọng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VREHOSE Công ty Cổ phần Vincom Retail | 23,75 | −1,45% | 17 tỷ | 53,97 nghìn tỷ | 97% | |
| VESUPCOM CTCP Tập đoàn VinaLiving | 23,30 | +12,02% | 2 tr | 1,15 nghìn tỷ | 2,1% | |
| HARHOSE Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 2,48 | −0,80% | 59 tr | 237 tỷ | 0,4% | |
| D11HNX Công ty cổ phần Địa ốc 11 | 11,60 | 0,00% | 0 tr | 95 tỷ | 0,2% | |
| UDCUPCOM CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 2,30 | −4,17% | 2 tr | 80 tỷ | 0,1% | |
| PASUPCOM CTCP Quốc tế Phương Anh | 1,80 | 0,00% | 158 tr | 50 tỷ | 0,1% | |
| HTTUPCOM CTCP Thương mại Hà Tây | 1,40 | 0,00% | 0 tr | 28 tỷ | 0,1% | |
| HHGUPCOM CTCP Hoàng Hà | 0,80 | 0,00% | 4 tr | 28 tỷ | 0,1% | |
| DKCUPCOM CTCP Chợ Lạng Sơn | 0,10 | 0,00% | 0 tr | 229 tr | 0% |