Ngành
Thay đổi bình quân
−4,04%
Số mã
10
Tăng / Giảm
0 / 6
P/E trung vị ngành
6,96
Tổng vốn hoá
352,87 nghìn tỷ
| Mã | Giá | +/- % | Giá trị GD | Vốn hoá | Tỷ trọng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GASHOSE Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 74,60 | −3,99% | 88 tỷ | 180,01 nghìn tỷ | 51% | |
| BSRHOSE Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 27,55 | −4,17% | 262 tỷ | 137,95 nghìn tỷ | 39,1% | |
| PVDHOSE Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | 18,05 | −3,99% | 65 tỷ | 16,75 nghìn tỷ | 4,7% | |
| PVSHNX Tổng CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí Việt Nam | 30,80 | −3,75% | 89 tỷ | 15,75 nghìn tỷ | 4,5% | |
| PVMUPCOM CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 18,10 | 0,00% | 0 tr | 699 tỷ | 0,2% | |
| POSUPCOM CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 15,00 | −4,46% | 1 tỷ | 690 tỷ | 0,2% | |
| PVBHNX CTCP Bọc Ống Dầu khí Việt Nam | 20,30 | −3,33% | 3 tỷ | 438 tỷ | 0,1% | |
| PSNUPCOM CTCP Dịch vụ Kỹ thuật PTSC Thanh Hóa | 9,40 | 0,00% | 0 tr | 376 tỷ | 0,1% | |
| PQNUPCOM CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4,00 | 0,00% | 0 tr | 120 tỷ | 0% | |
| PVYUPCOM CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1,50 | 0,00% | 0 tr | 89 tỷ | 0% |