Ngành
Thay đổi bình quân
+1,78%
Số mã
13
Tăng / Giảm
3 / 1
P/E trung vị ngành
17,08
Tổng vốn hoá
1,36 nghìn tỷ
| Mã | Giá | +/- % | Giá trị GD | Vốn hoá | Tỷ trọng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CARHNX Công ty cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 66,50 | 0,00% | 0 tr | 370 tỷ | 27,1% | |
| EIDHNX Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 19,40 | +9,60% | 87 tr | 291 tỷ | 21,3% | |
| SEDHNX CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 16,50 | 0,00% | 0 tr | 165 tỷ | 12,1% | |
| EBSHNX Công ty cổ phần Sách giáo dục tại TP, Hà Nội | 10,00 | 0,00% | 0 tr | 100 tỷ | 7,3% | |
| QSTHNX CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 23,40 | −9,65% | 129 tr | 76 tỷ | 5,6% | |
| STCHNX CTCP Sách và Thiết bị Trường học Tp. HCM | 12,10 | 0,00% | 0 tr | 69 tỷ | 5% | |
| DADHNX Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đã Nẵng | 13,00 | 0,00% | 28 tr | 61 tỷ | 4,4% | |
| BEDHNX Công ty cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng | 19,60 | 0,00% | 0 tr | 59 tỷ | 4,3% | |
| SGDHNX CTCP Sách giáo dục tại Tp. HCM | 14,00 | 0,00% | 0 tr | 57 tỷ | 4,1% | |
| NBEUPCOM CTCP Sách và thiết bị Giáo dục miền Bắc | 8,00 | 0,00% | 0 tr | 40 tỷ | 2,9% | |
| HEVHNX Công ty cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề | 6,00 | +9,09% | 1 tr | 30 tỷ | 2,2% | |
| SMNHNX CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 5,80 | +3,57% | 6 tr | 26 tỷ | 1,9% | |
| DAEHNX Công ty cổ phần Sách giáo dục tại Tp. Đà Nẵng | 11,70 | 0,00% | 0 tr | 23 tỷ | 1,7% |