Ngành
Thay đổi bình quân
+0,17%
Số mã
12
Tăng / Giảm
4 / 3
P/E trung vị ngành
7,49
Tổng vốn hoá
92,01 nghìn tỷ
| Mã | Giá | +/- % | Giá trị GD | Vốn hoá | Tỷ trọng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| POWHOSE Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 12,40 | −1,20% | 67 tỷ | 38,04 nghìn tỷ | 41,3% | |
| PGVHOSE Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 20,80 | +0,97% | 157 tr | 25,24 nghìn tỷ | 27,4% | |
| DTKHNX Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | 10,80 | +4,85% | 2 tr | 7,37 nghìn tỷ | 8% | |
| NT2HOSE Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 22,90 | −0,65% | 31 tỷ | 6,59 nghìn tỷ | 7,2% | |
| QTPUPCOM CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 11,20 | 0,00% | 2 tỷ | 5,04 nghìn tỷ | 5,5% | |
| HNDUPCOM CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 8,80 | +1,15% | 122 tr | 4,40 nghìn tỷ | 4,8% | |
| PPCHOSE Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại | 8,74 | −0,11% | 2 tỷ | 2,80 nghìn tỷ | 3% | |
| DNAUPCOM CTCP Điện nước An Giang | 24,00 | 0,00% | 0 tr | 1,35 nghìn tỷ | 1,5% | |
| KHPHOSE Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa | 9,89 | 0,00% | 1 tr | 615 tỷ | 0,7% | |
| BTPHOSE Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa | 6,62 | 0,00% | 164 tr | 400 tỷ | 0,4% | |
| NBPHNX Công ty cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình | 7,20 | 0,00% | 0 tr | 93 tỷ | 0,1% | |
| HTEUPCOM CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,60 | +4,00% | 12 tr | 59 tỷ | 0,1% |