| GELHOSE Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 27,30 | −3,36% | 47 tỷ | 24,30 nghìn tỷ | 31,9% |
| BWEHOSE Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Nước – Môi trường Bình Dương | 42,85 | −0,23% | 2 tỷ | 9,42 nghìn tỷ | 12,4% |
| TDMHOSE Công ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 59,40 | 0,00% | 0 tr | 7,26 nghìn tỷ | 9,5% |
| DNWUPCOM Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai | 29,00 | −3,33% | 3 tr | 3,48 nghìn tỷ | 4,6% |
| BWSUPCOM CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 29,70 | 0,00% | 472 tr | 2,97 nghìn tỷ | 3,9% |
| DNNUPCOM CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 51,00 | +14,86% | 68 tr | 2,96 nghìn tỷ | 3,9% |
| HPWUPCOM CTCP Cấp nước Hải Phòng | 22,50 | 0,00% | 2 tr | 1,67 nghìn tỷ | 2,2% |
| PMWUPCOM CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 32,00 | 0,00% | 0 tr | 1,60 nghìn tỷ | 2,1% |
| VAVUPCOM CTCP VIWACO | 29,60 | −2,63% | 21 tr | 1,42 nghìn tỷ | 1,9% |
| LDWUPCOM Công Ty Cổ Phần Cấp Thoát Nước Lâm Đồng | 16,00 | −11,11% | 5 tr | 1,26 nghìn tỷ | 1,7% |
| HWSUPCOM CTCP Cấp nước Huế | 14,40 | +0,70% | 1 tr | 1,26 nghìn tỷ | 1,7% |
| VIWUPCOM Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam- CTCP | 18,90 | −3,57% | 1 tỷ | 1,10 nghìn tỷ | 1,4% |
| KHWUPCOM CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26,00 | 0,00% | 0 tr | 929 tỷ | 1,2% |
| VLWUPCOM CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 28,50 | 0,00% | 0 tr | 824 tỷ | 1,1% |
| SIIUPCOM CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn | 12,10 | 0,00% | 0 tr | 781 tỷ | 1% |
| NDWUPCOM CTCP Cấp nước Nam Định | 19,40 | 0,00% | 0 tr | 664 tỷ | 0,9% |
| BNWUPCOM CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 17,50 | 0,00% | 0 tr | 657 tỷ | 0,9% |
| CLWHOSE Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn | 48,00 | 0,00% | 0 tr | 624 tỷ | 0,8% |
| CTWUPCOM CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 20,00 | 0,00% | 10 tr | 560 tỷ | 0,7% |
| BTWHNX Công ty cổ phần Cấp nước Bến Thành | 59,40 | 0,00% | 0 tr | 556 tỷ | 0,7% |
| HDWUPCOM CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương | 16,90 | 0,00% | 0 tr | 539 tỷ | 0,7% |
| NQNUPCOM CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 10,10 | 0,00% | 9 tr | 513 tỷ | 0,7% |
| PWSUPCOM CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 12,50 | 0,00% | 0 tr | 480 tỷ | 0,6% |
| STWUPCOM CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 29,70 | 0,00% | 0 tr | 471 tỷ | 0,6% |
| UICHOSE Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 55,00 | 0,00% | 55 tr | 457 tỷ | 0,6% |
| DWCUPCOM CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 14,40 | −13,77% | 1 tr | 454 tỷ | 0,6% |
| VTVHNX Công ty Cổ phần Năng lượng và Môi trường VICEM | 14,00 | −0,71% | 2 tỷ | 437 tỷ | 0,6% |
| NBTUPCOM CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 13,80 | 0,00% | 0 tr | 406 tỷ | 0,5% |
| QNWUPCOM CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 19,40 | 0,00% | 0 tr | 388 tỷ | 0,5% |
| TDWHOSE Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức | 45,60 | 0,00% | 5 tr | 388 tỷ | 0,5% |
| NBWHNX CTCP Cấp nước Nhà Bè | 33,60 | 0,00% | 0 tr | 366 tỷ | 0,5% |
| HIDHOSE Công ty Cổ phần Halcom Việt Nam | 4,76 | −2,46% | 2 tỷ | 365 tỷ | 0,5% |
| GDWHNX Công ty cổ phần Cấp nước Gia Định | 31,80 | 0,00% | 0 tr | 302 tỷ | 0,4% |
| BDWUPCOM CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 24,00 | 0,00% | 0 tr | 298 tỷ | 0,4% |
| THNUPCOM CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 8,90 | 0,00% | 0 tr | 294 tỷ | 0,4% |
| BGWUPCOM CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,00 | 0,00% | 0 tr | 290 tỷ | 0,4% |
| NAWUPCOM CTCP Cấp nước Nghệ An | 7,40 | 0,00% | 0 tr | 277 tỷ | 0,4% |
| TNWUPCOM CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 16,50 | −4,62% | 174 tr | 264 tỷ | 0,3% |
| TOWUPCOM CTCP Cấp nước Trà Nóc- Ô Môn | 33,00 | 0,00% | 0 tr | 263 tỷ | 0,3% |
| GLWUPCOM CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,30 | 0,00% | 0 tr | 239 tỷ | 0,3% |
| LAWUPCOM CTCP Cấp thoát nước Long An | 19,40 | 0,00% | 0 tr | 237 tỷ | 0,3% |
| PJSUPCOM Công ty CP Cấp nước Phú Hòa Tân | 25,80 | 0,00% | 0 tr | 232 tỷ | 0,3% |
| SZEUPCOM CTCP Môi trường Sonadezi | 7,70 | +5,48% | 321 tr | 231 tỷ | 0,3% |
| VSIHOSE Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17,20 | −6,01% | 2 tr | 227 tỷ | 0,3% |
| NNTUPCOM CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 20,90 | −11,06% | 85 tr | 198 tỷ | 0,3% |
| NSLUPCOM CTCP Cấp nước Sơn La | 15,50 | 0,00% | 0 tr | 194 tỷ | 0,3% |
| CMWUPCOM CTCP Cấp nước Cà Mau | 12,00 | 0,00% | 0 tr | 186 tỷ | 0,2% |
| UDLUPCOM CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 28,00 | 0,00% | 0 tr | 182 tỷ | 0,2% |
| NTWUPCOM CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 16,00 | 0,00% | 2 tr | 160 tỷ | 0,2% |
| MQNUPCOM CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18,00 | 0,00% | 4 tr | 148 tỷ | 0,2% |
| NQBUPCOM CTCP Cấp nước Quảng Bình | 7,00 | 0,00% | 1 tr | 121 tỷ | 0,2% |
| MTHUPCOM CTCP Môi trường đô thị Hà Đông | 25,00 | 0,00% | 0 tr | 120 tỷ | 0,2% |
| NVPUPCOM CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 10,50 | 0,00% | 0 tr | 115 tỷ | 0,2% |
| TBWUPCOM CTCP Nước sạch Thái Bình | 11,40 | 0,00% | 0 tr | 112 tỷ | 0,1% |
| MLCUPCOM CTCP Môi trường Đô thị tỉnh Lào Cai | 26,60 | 0,00% | 0 tr | 111 tỷ | 0,1% |
| TAWUPCOM CTCP Cấp nước Trung An | 21,30 | 0,00% | 0 tr | 107 tỷ | 0,1% |
| VPWUPCOM CTCP Cấp thoát nước số I Vĩnh Phúc | 9,30 | 0,00% | 0 tr | 104 tỷ | 0,1% |
| EGLUPCOM CTCP Môi trường đô thị Gia Lâm | 13,10 | 0,00% | 0 tr | 100 tỷ | 0,1% |
| USDUPCOM CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16,50 | +4,43% | 89 tr | 92 tỷ | 0,1% |
| DVWUPCOM CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai | 39,00 | 0,00% | 0 tr | 91 tỷ | 0,1% |
| THWUPCOM CTCP Cấp nước Tân Hòa | 17,70 | 0,00% | 0 tr | 88 tỷ | 0,1% |
| BRSUPCOM CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 18,00 | −2,70% | 5 tr | 82 tỷ | 0,1% |
| UPCUPCOM CTCP Phát triển Công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | 22,90 | 0,00% | 0 tr | 78 tỷ | 0,1% |
| LKWUPCOM CTCP Cấp nước Long Khánh | 29,10 | 0,00% | 3 tr | 73 tỷ | 0,1% |
| VWSUPCOM CTCP Nước và Môi trường Việt Nam | 19,00 | 0,00% | 0 tr | 68 tỷ | 0,1% |
| QNUUPCOM CTCP Môi trường đô thị Quảng Nam | 10,00 | 0,00% | 0 tr | 68 tỷ | 0,1% |
| HEPUPCOM CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 11,00 | 0,00% | 0 tr | 66 tỷ | 0,1% |
| MTVUPCOM CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 12,00 | 0,00% | 0 tr | 65 tỷ | 0,1% |
| TQWUPCOM CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,00 | 0,00% | 0 tr | 63 tỷ | 0,1% |
| MTBUPCOM Công ty cổ phần môi trường và công trình đô thị Thái Bình | 9,80 | 0,00% | 0 tr | 62 tỷ | 0,1% |
| NUEUPCOM CTCP Môi trường đô thị Nha Trang | 9,20 | −8,00% | 4 tr | 55 tỷ | 0,1% |
| DNEUPCOM CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9,50 | +2,15% | 7 tr | 55 tỷ | 0,1% |
| MPYUPCOM CTCP Môi trường đô thị Phú Yên | 8,80 | 0,00% | 0 tr | 54 tỷ | 0,1% |
| UCTUPCOM CTCP Đô thị Cần Thơ | 10,00 | 0,00% | 0 tr | 53 tỷ | 0,1% |
| MBNUPCOM CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | 7,90 | 0,00% | 0 tr | 45 tỷ | 0,1% |
| VCEUPCOM CTCP Xây lắp Môi trường | 8,00 | 0,00% | 0 tr | 40 tỷ | 0,1% |
| THUUPCOM CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | 10,30 | 0,00% | 0 tr | 34 tỷ | 0% |
| BMDUPCOM CTCP Môi trường và Dịch vụ đô thị Bình Thuận | 12,00 | 0,00% | 0 tr | 33 tỷ | 0% |
| MTLUPCOM CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5,10 | +6,25% | 1 tr | 31 tỷ | 0% |
| BWAUPCOM CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10,70 | 0,00% | 0 tr | 29 tỷ | 0% |
| UTTUPCOM CTCP Môi trường Nam Thành | 9,20 | 0,00% | 0 tr | 28 tỷ | 0% |
| NLSUPCOM Công ty Cổ phần Cấp thoát Nước Lạng Sơn | 5,50 | 0,00% | 0 tr | 28 tỷ | 0% |
| NAUUPCOM CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An | 6,00 | 0,00% | 0 tr | 22 tỷ | 0% |
| MNDUPCOM CTCP Môi trường Nam Định | 10,00 | 0,00% | 0 tr | 22 tỷ | 0% |
| DUSUPCOM CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 3,70 | 0,00% | 0 tr | 21 tỷ | 0% |
| UMCUPCOM CTCP Công trình đô thị Nam Định | 6,70 | 0,00% | 0 tr | 12 tỷ | 0% |
| MQBUPCOM CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình | 3,10 | 0,00% | 0 tr | 11 tỷ | 0% |
| MDAUPCOM CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh | 5,30 | 0,00% | 0 tr | 6 tỷ | 0% |
| VLPUPCOM CTCP Công trình công cộng Vĩnh Long | 0,90 | 0,00% | 0 tr | 3 tỷ | 0% |
| CPHUPCOM CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | 0,30 | 0,00% | 0 tr | 1 tỷ | 0% |