| MSRUPCOM CTCP Masan High-Tech Materials | 66,00 | −3,51% | 146 tỷ | 72,93 nghìn tỷ | 61,6% |
| KSVHNX Tổng Công ty Khoáng Sản TKV - CTCP | 112,20 | −1,23% | 5 tỷ | 33,66 nghìn tỷ | 28,4% |
| KSBHOSE Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 13,70 | −0,36% | 10 tỷ | 1,57 nghìn tỷ | 1,3% |
| HGMHNX Công ty cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 110,90 | −0,09% | 55 tr | 1,40 nghìn tỷ | 1,2% |
| BMJUPCOM CTCP Khoáng sản miền đông AHP | 11,90 | 0,00% | 0 tr | 1,25 nghìn tỷ | 1,1% |
| MVBHNX Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 11,80 | 0,00% | 0 tr | 1,24 nghìn tỷ | 1% |
| MTAUPCOM Tổng công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 10,40 | +1,96% | 69 tr | 1,15 nghìn tỷ | 1% |
| TMBHNX CTCP Kinh doanh than miền Bắc-Vinacomin | 51,00 | +6,25% | 751 tr | 765 tỷ | 0,6% |
| CLMHNX Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 61,30 | +8,88% | 160 tr | 674 tỷ | 0,6% |
| CSTHNX Công ty cổ phần Than Cao Sơn - TKV | 12,10 | 0,00% | 213 tr | 518 tỷ | 0,4% |
| TVDHNX CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 9,00 | 0,00% | 239 tr | 405 tỷ | 0,3% |
| TD6HNX CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6,00 | +1,69% | 95 tr | 372 tỷ | 0,3% |
| BKCHNX Công ty cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn | 14,50 | −1,36% | 525 tr | 340 tỷ | 0,3% |
| NBCHNX CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 8,30 | 0,00% | 574 tr | 307 tỷ | 0,3% |
| HLCHNX Công ty cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin | 9,90 | 0,00% | 9 tr | 252 tỷ | 0,2% |
| MDCHNX Công ty cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin | 8,40 | 0,00% | 0 tr | 180 tỷ | 0,2% |
| THTHNX CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 7,10 | 0,00% | 77 tr | 174 tỷ | 0,1% |
| WTCUPCOM CTCP Vận tải thủy Vinacomin | 9,50 | 0,00% | 0 tr | 166 tỷ | 0,1% |
| MTSUPCOM CTCP Vật tư - TKV | 8,50 | 0,00% | 0 tr | 128 tỷ | 0,1% |
| BMCHOSE Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định | 9,80 | 0,00% | 17 tr | 121 tỷ | 0,1% |
| MGCUPCOM CTCP Địa chất Mỏ - TKV | 10,10 | 0,00% | 0 tr | 109 tỷ | 0,1% |
| ITSUPCOM CTCP Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 3,00 | 0,00% | 0 tr | 79 tỷ | 0,1% |
| KCBUPCOM CTCP Khoáng sản và Luyện Kim Cao Bằng | 9,90 | −3,88% | 488 tr | 79 tỷ | 0,1% |
| CTTHNX Công ty cổ phần Chế tạo máy - Vinacomin | 15,40 | 0,00% | 0 tr | 72 tỷ | 0,1% |
| VTMUPCOM CTCP Vận tải và Đưa đón Thợ mỏ-Vinacomin | 21,80 | 0,00% | 0 tr | 71 tỷ | 0,1% |
| MICHNX CTCP Kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam | 7,40 | 0,00% | 10 tr | 63 tỷ | 0,1% |
| AMCHNX Công ty cổ phần Khoáng sản Á Châu | 13,00 | 0,00% | 7 tr | 56 tỷ | 0% |
| VQCUPCOM CTCP Giám định -Vinacomin | 12,60 | 0,00% | 0 tr | 45 tỷ | 0% |
| KHDUPCOM CTCP Khai thác, Chế biến khoáng sản Hải Dương | 12,10 | 0,00% | 0 tr | 39 tỷ | 0% |
| GLCUPCOM CTCP Vàng Lào Cai | 3,60 | 0,00% | 0 tr | 38 tỷ | 0% |
| VBGUPCOM CTCP Địa chất Việt Bắc- TKV | 4,30 | 0,00% | 0 tr | 37 tỷ | 0% |
| UEMUPCOM CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 9,00 | 0,00% | 0 tr | 22 tỷ | 0% |
| ACMUPCOM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 0,40 | 0,00% | 0 tr | 20 tỷ | 0% |
| CMIUPCOM CTCP CMISTONE Việt Nam | 1,20 | 0,00% | 0 tr | 19 tỷ | 0% |
| TVMUPCOM CTCP Tư vấn đầu tư mỏ và công nghiệp - Vinacomin | 6,70 | 0,00% | 0 tr | 16 tỷ | 0% |
| LCMUPCOM CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai | 0,50 | 0,00% | 0 tr | 12 tỷ | 0% |
| DLTUPCOM Công ty CP Du lịch và Thương mại - Vinacomin | 4,70 | 0,00% | 0 tr | 12 tỷ | 0% |
| CMKUPCOM CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 7,80 | 0,00% | 0 tr | 11 tỷ | 0% |
| VDBUPCOM CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | 0,90 | 0,00% | 0 tr | 8 tỷ | 0% |
| VMAUPCOM CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 2,30 | 0,00% | 0 tr | 6 tỷ | 0% |