| VGCHOSE Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 42,70 | −1,61% | 15 tỷ | 19,14 nghìn tỷ | 36,2% |
| HT1HOSE Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên | 13,40 | −2,19% | 5 tỷ | 5,11 nghìn tỷ | 9,7% |
| VCSHNX CTCP VICOSTONE | 30,80 | −0,65% | 101 tr | 4,93 nghìn tỷ | 9,3% |
| PTBHOSE Công ty Cổ phần Phú Tài | 30,20 | −2,58% | 520 tr | 3,03 nghìn tỷ | 5,7% |
| VLBUPCOM CTCP Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa | 53,40 | −0,93% | 980 tr | 2,49 nghìn tỷ | 4,7% |
| VITHNX CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA TIÊN SƠN | 25,00 | 0,00% | 5 tr | 2,00 nghìn tỷ | 3,8% |
| FICUPCOM Tổng công ty Vật liệu xây dựng số 1 - CTCP | 13,90 | 0,00% | 0 tr | 1,77 nghìn tỷ | 3,3% |
| MVCUPCOM CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 14,50 | 0,00% | 346 tr | 1,45 nghìn tỷ | 2,7% |
| LBMHOSE Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 28,00 | 0,00% | 0 tr | 1,40 nghìn tỷ | 2,6% |
| SCLUPCOM CTCP Sông Đà Cao Cường | 29,80 | −6,29% | 11 tỷ | 1,13 nghìn tỷ | 2,1% |
| NNCHOSE Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ | 49,65 | +0,51% | 75 tr | 1,09 nghìn tỷ | 2,1% |
| CVTHOSE Công ty Cổ phần CMC | 28,45 | 0,00% | 0 tr | 1,04 nghìn tỷ | 2% |
| DHAHOSE Công ty Cổ phần Hóa An | 56,50 | 0,00% | 622 tr | 832 tỷ | 1,6% |
| BCCHNX Công ty cổ phần Xi măng Bỉm Sơn | 5,60 | +1,82% | 259 tr | 690 tỷ | 1,3% |
| BTSHNX Công ty cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn | 4,60 | +2,22% | 9 tr | 568 tỷ | 1,1% |
| ACCHOSE Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 3,70 | −1,60% | 187 tr | 388 tỷ | 0,7% |
| VCXUPCOM Công ty cổ phần Xi măng Yên Bình | 13,80 | 0,00% | 0 tr | 366 tỷ | 0,7% |
| QNCUPCOM CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 5,10 | 0,00% | 0 tr | 306 tỷ | 0,6% |
| BDTUPCOM CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 7,80 | 0,00% | 8 tr | 301 tỷ | 0,6% |
| HOMHNX Công ty cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3,80 | 0,00% | 0 tr | 274 tỷ | 0,5% |
| TDFUPCOM CTCP Trung Đô | 7,30 | 0,00% | 0 tr | 256 tỷ | 0,5% |
| VHLHNX CTCP Viglacera Hạ Long | 10,00 | 0,00% | 0 tr | 250 tỷ | 0,5% |
| CLHHNX Công ty cổ phần Xi măng La Hiên VVMI | 20,80 | −0,95% | 2 tr | 250 tỷ | 0,5% |
| GNDUPCOM CTCP Gạch ngói Đồng Nai | 23,90 | +9,13% | 37 tr | 215 tỷ | 0,4% |
| DSGUPCOM CTCP Kính Đáp Cầu | 6,90 | 0,00% | 0 tr | 207 tỷ | 0,4% |
| CMDUPCOM CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí Nội thất TP.Hồ Chí Minh | 18,40 | +3,95% | 2 tr | 206 tỷ | 0,4% |
| HSPUPCOM CTCP Sơn tổng hợp Hà Nội | 16,40 | −0,61% | 82 tr | 197 tỷ | 0,4% |
| CCMUPCOM Công ty cổ phần Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | 30,00 | 0,00% | 0 tr | 186 tỷ | 0,4% |
| VXBUPCOM CTCP Vật liệu xây dựng Bến tre | 40,70 | 0,00% | 0 tr | 165 tỷ | 0,3% |
| CQTUPCOM CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | 6,40 | 0,00% | 0 tr | 160 tỷ | 0,3% |
| SCJUPCOM CTCP Xi măng Sài Sơn | 2,70 | 0,00% | 0 tr | 156 tỷ | 0,3% |
| GMXHNX Công ty cổ phần Gạch Ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 16,90 | 0,00% | 0 tr | 153 tỷ | 0,3% |
| HCCHNX Công ty cổ phần Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 23,40 | −1,68% | 49 tr | 153 tỷ | 0,3% |
| HLSUPCOM CTCP Sứ kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 13,60 | 0,00% | 0 tr | 152 tỷ | 0,3% |
| FCMHOSE Công ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2,80 | 0,00% | 11 tr | 129 tỷ | 0,2% |
| BT6UPCOM CTCP BETON 6 | 3,40 | 0,00% | 0 tr | 112 tỷ | 0,2% |
| BMFUPCOM CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | 6,90 | 0,00% | 0 tr | 109 tỷ | 0,2% |
| TRTUPCOM CTCP RedstarCera | 9,80 | 0,00% | 0 tr | 108 tỷ | 0,2% |
| GMHHOSE Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị | 6,21 | 0,00% | 0 tr | 102 tỷ | 0,2% |
| BTDUPCOM CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | 15,20 | 0,00% | 0 tr | 97 tỷ | 0,2% |
| ACEUPCOM CTCP Bê tông Ly tâm An Giang | 29,40 | 0,00% | 24 tr | 90 tỷ | 0,2% |
| DNDUPCOM CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | 6,80 | 0,00% | 0 tr | 87 tỷ | 0,2% |
| HVXUPCOM CTCP Xi măng Vicem Hải Vân | 2,10 | 0,00% | 2 tr | 87 tỷ | 0,2% |
| TVAUPCOM CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì | 13,00 | 0,00% | 0 tr | 82 tỷ | 0,2% |
| SDGHNX CTCP Sadico Cần Thơ | 7,20 | 0,00% | 0 tr | 73 tỷ | 0,1% |
| YBCUPCOM CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6,20 | 0,00% | 0 tr | 73 tỷ | 0,1% |
| PTEUPCOM Công ty Cổ phần Xi măng Phú Thọ | 5,80 | 0,00% | 0 tr | 70 tỷ | 0,1% |
| MCCHNX Công ty cổ phần Gạch ngói cao cấp | 13,20 | 0,00% | 0 tr | 66 tỷ | 0,1% |
| TTCHNX CTCP Gạch men Thanh Thanh | 10,20 | 0,00% | 0 tr | 61 tỷ | 0,1% |
| NHCHNX CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 18,60 | 0,00% | 0 tr | 57 tỷ | 0,1% |
| TMXHNX CTCP Vicem Thương mại xi măng | 9,00 | 0,00% | 0 tr | 54 tỷ | 0,1% |
| HMRHNX CTCP Đá Hoàng Mai | 9,00 | 0,00% | 0 tr | 51 tỷ | 0,1% |
| PCMUPCOM CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu Điện | 12,50 | 0,00% | 0 tr | 49 tỷ | 0,1% |
| DIDUPCOM CTCP DIC - Đồng Tiến | 3,00 | −3,23% | 3 tr | 47 tỷ | 0,1% |
| DXVHOSE Công ty Cổ phần Vicem Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 2,99 | 0,00% | 0 tr | 30 tỷ | 0,1% |
| CGVUPCOM CTCP VINACEGLASS | 3,10 | 0,00% | 0 tr | 29 tỷ | 0,1% |
| DTCUPCOM CTCP Viglacera Đông Triều | 2,80 | 0,00% | 0 tr | 28 tỷ | 0,1% |
| TXMHNX CTCP Vicem Thạch cao Xi măng | 3,70 | 0,00% | 0 tr | 26 tỷ | 0% |
| DCRUPCOM CTCP Gạch men Cosevco | 3,50 | −14,63% | 0 tr | 23 tỷ | 0% |
| TCRHOSE Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | 2,11 | 0,00% | 0 tr | 22 tỷ | 0% |
| HCTHNX Công ty cổ phần Thương mại-Dịch vụ-Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10,60 | 0,00% | 0 tr | 21 tỷ | 0% |
| NXTUPCOM CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum | 2,80 | 0,00% | 2 tr | 18 tỷ | 0% |
| VTAUPCOM CTCP Vitaly | 1,90 | 0,00% | 0 tr | 15 tỷ | 0% |
| VIMUPCOM CTCP Khoáng sản Viglacera | 10,30 | 0,00% | 0 tr | 13 tỷ | 0% |
| DCTUPCOM Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 0,40 | 0,00% | 0 tr | 11 tỷ | 0% |
| HLYUPCOM Công ty cổ phần gốm xây dựng Yên Hưng | 9,90 | 0,00% | 0 tr | 10 tỷ | 0% |
| BHCUPCOM Công ty cổ phần bê tông Biên hòa | 0,60 | 0,00% | 0 tr | 3 tỷ | 0% |
| SDYUPCOM CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | 0,50 | 0,00% | 0 tr | 2 tỷ | 0% |