Thông tin cơ bản
Lô CN11+CN12, Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP. Hải Phòng, Việt Nam · www.anphatbioplastics.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8.012 | 9.258 | 7.429 | 13.143 | 15.290 | 12.622 | 12.782 | 10.728 |
| Giá vốn hàng bán | 7.339 | 8.216 | 6.652 | 11.842 | 14.204 | 11.513 | 11.298 | 9.235 |
| Lợi nhuận gộp | 673 | 1.042 | 777 | 1.301 | 1.086 | 1.109 | 1.484 | 1.493 |
| Chi phí bán hàng | 157 | 215 | 256 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần10.73498,4%
Doanh thu tài chính1731,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.937 | 115 |
| 2024 | 3.823 | 11 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 739 |
| 666 |
| 511 |
| 717 |
| 542 |
| Chi phí quản lý | 124 | 149 | 167 | 195 | 248 | 285 | 380 | 379 |
| Lợi nhuận trước thuế | 254 | 597 | 319 | 398 | 186 | 378 | 416 | 537 |
| Thuế TNDN | 42 | 106 | 36 | 74 | 69 | 69 | 96 | 113 |
| Lợi nhuận sau thuế | 212 | 491 | 283 | 324 | 117 | 309 | 320 | 424 |
| Tăng trưởng LNST | −19,4% | +131,5% | −42,3% | +14,5% | −63,8% | +163,6% | +3,4% | +32,6% |
| Biên LN ròng | 2,6% | 5,3% | 3,8% | 2,5% | 0,8% | 2,4% | 2,5% | 4% |
| 2023 | 3.823 | 0 |
| 2022 | 3.823 | 0 |
| 2021 | 3.264 | 149 |
| 2020 | 2.218 | 109 |
| 2019 | 1.712 | 97 |
| 2018 | 1.712 | 136 |
| 2017 | 836 | 100 |
| 2016 | 570 | 86 |