Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
29
Q2/2025
19
Q3/2025
112
Q4/2025
-2
Q1/2026
10
Q2/2026
6
Q3/2026
19
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 67 | 105 | 133 | 230 | 73 | 89 | 80 | 80 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 59 | 97 | 126 | 215 | 61 | 76 | 68 | 66 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 4 | 6 | 7 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | 3 | 3 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 3 | 3 | 3 | 7 | 4 | 4 | 2 | 2 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 67 | 105 | 133 | 230 | 73 | 89 | 80 | 80 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 15 | 9 | 50 | 45 | 21 | 31 | 23 | 6 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 9 | 3 | 43 | 35 | 14 | 24 | 16 | 1 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 2 | 4 | 4 | 8 | 4 | 5 | 4 | 3 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 96 | 83 | 185 | 53 | 57 | 57 | 74 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 30 | 53 | 52 | 35 | 36 | 36 | 39 | 41 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 7 | 7 | 8 | 10 | 8 | 8 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 37 | 24 | 142 | 8 | 13 | 10 | 25 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | −1 | −1 | 0 | −3 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 37 | 24 | 140 | 7 | 13 | 8 | 24 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 12 | 37 | 22 | 129 | −1 | 34 | 24 | 13 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 0 | −1 | 2 | 12 | 8 | −21 | −16 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 8 | 5 | 28 | 9 | 3 | 2 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 8 | 5 | 28 | 9 | 3 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 29 | 19 | 112 | −2 | 10 | 6 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 29 | 19 | 112 | −2 | 10 | 6 | 19 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 1 | 29 | 19 | 112 | −2 | 10 | 22 | 19 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 1 | 29 | 19 | 112 | −2 | 10 | 22 | 19 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.