Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-2
Q4/2024
-9
Q1/2025
0
Q2/2025
-1
Q3/2025
33
Q4/2025
-54
Q1/2026
2
Q2/2026
-17
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1 | 35 | 60 | 75 | 69 | 114 | 112 | 87 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1 | 35 | 60 | 75 | 69 | 114 | 112 | 87 |
| Giá vốn hàng bán | 0 | 37 | 56 | 71 | 66 | 113 | 105 | 83 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | −2 | 4 | 4 | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 35 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 3 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 5 | 3 | 4 | 6 | 5 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −6 | 1 | −1 | 33 | −10 | 3 | −2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47 | 0 | 15 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | −47 | 0 | −15 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | −6 | 1 | 0 | 34 | −57 | 3 | −17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | −9 | 1 | 0 | 34 | −55 | 3 | −17 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | −1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | −9 | 0 | −1 | 33 | −54 | 2 | −17 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.