Thông tin cơ bản
Số 79 - Tổ 13 - Ấp Tân An Thị, Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long · www.aquatexbentre.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 396 | 361 | 318 | 342 | 617 | 533 | 583 | 707 |
| Giá vốn hàng bán | 306 | 307 | 281 | 277 | 500 | 449 | 454 | 517 |
| Lợi nhuận gộp | 90 | 54 | 37 | 65 | 117 | 84 | 130 | 190 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 17 | 18 | 34 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần70794,7%
Doanh thu tài chính405,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 144 | 35 |
| 2024 | 144 | 24 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 46 |
| 18 |
| 24 |
| 25 |
| Chi phí quản lý | 12 | 11 | 11 | 11 | 15 | 18 | 20 | 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 74 | 51 | 16 | 36 | 70 | 70 | 113 | 178 |
| Thuế TNDN | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 12 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế | 67 | 49 | 14 | 34 | 64 | 64 | 101 | 158 |
| Tăng trưởng LNST | +136,4% | −27% | −70,7% | +136,5% | +90,2% | −0,6% | +58,9% | +55,7% |
| Biên LN ròng | 16,9% | 13,5% | 4,5% | 9,9% | 10,4% | 12% | 17,4% | 22,3% |
| 2023 | 144 | 35 |
| 2022 | 144 | 23 |
| 2021 | 141 | 11 |
| 2020 | 141 | 11 |
| 2019 | 141 | 45 |
| 2018 | 141 | 45 |
| 2017 | 141 | 34 |
| 2016 | 141 | 37 |