Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
3
Q2/2025
6
Q3/2025
14
Q4/2025
11
Q1/2026
3
Q2/2026
12
Q3/2026
19
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 456 | 419 | 584 | 544 | 575 | 433 | 535 | 589 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 | 5 | 21 | 7 |
| Doanh thu thuần | 455 | 418 | 581 | 542 | 569 | 428 | 514 | 582 |
| Giá vốn hàng bán | 403 | 366 | 520 | 472 | 487 | 370 | 430 | 471 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 52 | 61 | 70 | 83 | 58 | 84 | 111 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 3 | 6 | 3 | 7 | 2 | 4 | 3 |
| Chi phí tài chính | 9 | 8 | 9 | 7 | 14 | 9 | 16 | 12 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 7 | 9 | 7 | 14 | 7 | 15 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 37 | 29 | 33 | 33 | 48 | 37 | 33 | 70 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 15 | 17 | 17 | 15 | 11 | 27 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 3 | 8 | 16 | 13 | 4 | 13 | 22 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 3 | 8 | 16 | 12 | 4 | 13 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 3 | 6 | 14 | 11 | 3 | 12 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 3 | 6 | 14 | 11 | 3 | 12 | 19 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.