Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1.978
Q4/2024
2.951
Q1/2025
2.713
Q2/2025
2.212
Q3/2025
2.767
Q4/2025
3.123
Q1/2026
2.575
Q2/2026
2.655
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 5.673 | 5.816 | 6.368 | 6.359 | 6.496 | 6.750 | 6.861 | 6.337 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 17 | 53 | 18 | 19 | 20 | 19 | 21 | 17 |
| Doanh thu thuần | 5.655 | 5.763 | 6.350 | 6.340 | 6.476 | 6.731 | 6.840 | 6.320 |
| Giá vốn hàng bán | 2.013 | 2.591 | 2.002 | 2.421 | 2.478 | 3.382 | 2.495 | 2.331 |
| Lợi nhuận gộp | 3.642 | 3.172 | 4.349 | 3.919 | 3.999 | 3.350 | 4.345 | 3.989 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 294 | 139 | 250 | 262 | 372 | 91 | 150 | 291 |
| Chi phí tài chính | 809 | −750 | 279 | 739 | 41 | −601 | 19 | −42 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 17 | 15 | 15 | 16 | 15 | 14 | 14 | 13 |
| Chi phí bán hàng | 89 | 101 | 104 | 107 | 90 | 101 | 105 | 76 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 296 | 97 | 457 | 203 | 362 | 305 | 362 | 314 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 134 | 78 | 98 | 74 | 87 | 171 | 125 | 143 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2.877 | 3.940 | 3.857 | 3.206 | 3.964 | 3.806 | 4.135 | 4.076 |
| Thu nhập khác | 2 | 19 | 8 | 8 | 13 | 558 | 14 | 21 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 19 | 8 | 8 | 11 | 548 | 11 | 21 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2.878 | 3.959 | 3.865 | 3.214 | 3.975 | 4.355 | 4.146 | 4.097 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 539 | 645 | 745 | 609 | 765 | 1.166 | 800 | 785 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 125 | 0 | 0 | 0 | −340 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 539 | 770 | 745 | 609 | 765 | 825 | 800 | 785 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2.339 | 3.189 | 3.120 | 2.605 | 3.210 | 3.529 | 3.346 | 3.312 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 361 | 237 | 407 | 393 | 443 | 406 | 772 | 658 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1.978 | 2.951 | 2.713 | 2.212 | 2.767 | 3.123 | 2.575 | 2.655 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.