Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
-9
Q2/2025
1
Q3/2025
3
Q4/2025
3
Q1/2026
-12
Q2/2026
-7
Q3/2026
-14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 139 | 86 | 119 | 158 | 160 | 96 | 115 | 181 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 138 | 86 | 118 | 158 | 160 | 96 | 115 | 181 |
| Giá vốn hàng bán | 124 | 82 | 107 | 143 | 145 | 93 | 109 | 170 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 3 | 11 | 15 | 15 | 3 | 6 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 9 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | −8 | 8 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 3 | 2 | 4 | 3 | 4 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | −9 | 1 | 2 | 3 | −10 | −6 | −2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 12 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | −1 | −1 | −12 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | −9 | 1 | 3 | 3 | −12 | −7 | −14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | −9 | 1 | 3 | 3 | −12 | −7 | −14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | −9 | 1 | 3 | 3 | −12 | −7 | −14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.