Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
47
Q1/2025
10
Q2/2025
81
Q3/2025
109
Q4/2025
179
Q1/2026
5
Q2/2026
273
Q3/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 163 | 192 | 194 | 170 | 273 | 67 | 70 | 24 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 163 | 192 | 194 | 170 | 273 | 67 | 70 | 24 |
| Giá vốn hàng bán | 91 | 116 | 29 | −24 | 125 | 30 | 48 | −37 |
| Lợi nhuận gộp | 72 | 75 | 165 | 194 | 148 | 37 | 22 | 60 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 73 | 32 | 29 | 21 | 27 | 29 | 184 | 43 |
| Chi phí tài chính | 159 | 47 | 40 | 34 | 27 | 25 | 38 | 47 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 38 | 34 | 25 | 28 | 27 | 23 | 35 | 44 |
| Chi phí bán hàng | 30 | 28 | 27 | 26 | 44 | 17 | 13 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 19 | 19 | 15 | 19 | 16 | 28 | 25 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −59 | 14 | 109 | 141 | 85 | 8 | 126 | 21 |
| Thu nhập khác | 3 | 6 | 2 | 3 | 14 | 1 | 145 | 4 |
| Chi phí khác | −4 | 0 | 6 | 1 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 7 | 5 | −4 | 2 | 8 | 1 | 143 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −52 | 20 | 105 | 143 | 93 | 9 | 269 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 13 | 10 | 7 | 10 | 3 | 35 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −75 | −2 | 13 | 26 | −97 | 1 | −39 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | −73 | 12 | 23 | 34 | −86 | 4 | −4 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 8 | 82 | 109 | 179 | 5 | 273 | 15 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −26 | −2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 47 | 10 | 81 | 109 | 179 | 5 | 273 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.