Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-13
Q4/2024
-148
Q1/2025
-19
Q2/2025
-53
Q3/2025
-8
Q4/2025
-19
Q1/2026
-13
Q2/2026
-46
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 59 | 31 | 21 | −5 | 3 | −12 | 3 | 4 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 59 | 31 | 21 | −5 | 3 | −12 | 3 | 4 |
| Giá vốn hàng bán | 60 | 39 | 21 | −1 | 4 | −5 | 5 | 9 |
| Lợi nhuận gộp | −1 | −8 | 0 | −5 | −2 | −7 | −2 | −5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 6 | 41 | 5 | 38 | 4 | 34 | 4 | 37 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 41 | 5 | 37 | 4 | 40 | 4 | 37 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 1 | −1 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 78 | 5 | 8 | 3 | 4 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −21 | 0 | −3 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −13 | −148 | 7 | −53 | −8 | −47 | −11 | −47 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −26 | 0 | 0 | 28 | −2 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −13 | −148 | −19 | −53 | −8 | −19 | −13 | −46 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −13 | −148 | −19 | −53 | −8 | −19 | −13 | −46 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −13 | −148 | −19 | −53 | −8 | −19 | −13 | −46 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.