Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
104
Q1/2025
47
Q2/2025
73
Q3/2025
70
Q4/2025
93
Q1/2026
59
Q2/2026
55
Q3/2026
71
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 386 | 293 | 322 | 342 | 356 | 316 | 337 | 391 |
| Doanh thu thuần | 386 | 293 | 322 | 342 | 356 | 316 | 337 | 391 |
| Giá vốn hàng bán | 232 | 213 | 222 | 225 | 219 | 217 | 248 | 268 |
| Lợi nhuận gộp | 155 | 80 | 100 | 117 | 137 | 100 | 89 | 124 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 6 | 19 | 1 | 14 | 2 | 12 | 1 |
| Chi phí tài chính | 14 | 12 | 12 | 11 | 12 | 11 | 14 | 12 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 12 | 12 | 11 | 11 | 10 | 11 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 4 | 5 | 5 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 11 | 13 | 15 | 16 | 13 | 15 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 130 | 59 | 89 | 88 | 120 | 74 | 69 | 92 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 130 | 59 | 89 | 88 | 120 | 74 | 69 | 91 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 26 | 12 | 16 | 18 | 26 | 15 | 14 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN | 26 | 12 | 16 | 18 | 26 | 15 | 14 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 104 | 47 | 73 | 70 | 93 | 59 | 55 | 71 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 104 | 47 | 73 | 70 | 93 | 59 | 55 | 71 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.