Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-1
Q4/2024
6
Q1/2025
-1
Q2/2025
3
Q3/2025
1
Q4/2025
8
Q1/2026
3
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 77 | 140 | 83 | 113 | 114 | 116 | 99 | 128 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 77 | 140 | 83 | 113 | 114 | 116 | 99 | 128 |
| Giá vốn hàng bán | 67 | 120 | 71 | 98 | 101 | 91 | 82 | 105 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 21 | 12 | 15 | 13 | 24 | 17 | 23 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 6 | 5 | 5 | 7 | 7 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 7 | 6 | 8 | 7 | 9 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | 8 | 0 | 2 | 2 | 9 | 4 | 13 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 8 | 0 | 2 | 2 | 9 | 4 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | 6 | −1 | 3 | 1 | 8 | 3 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | 6 | −1 | 3 | 1 | 8 | 3 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.