Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
15
Q1/2025
1
Q2/2025
16
Q3/2025
14
Q4/2025
9
Q1/2026
1
Q2/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 471 | 1.345 | 1.124 | 1.266 | 1.420 | 1.183 | 1.459 | 1.159 |
| Doanh thu thuần | 471 | 1.345 | 1.124 | 1.266 | 1.420 | 1.183 | 1.459 | 1.159 |
| Giá vốn hàng bán | 442 | 1.293 | 1.088 | 1.191 | 1.361 | 1.118 | 1.404 | 1.089 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 52 | 37 | 76 | 59 | 66 | 55 | 70 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Chi phí tài chính | 25 | 29 | 27 | 42 | 30 | 37 | 40 | 48 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 25 | 27 | 27 | 40 | 30 | 37 | 40 | 48 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 8 | 8 | 13 | 11 | 18 | 12 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 18 | 3 | 21 | 18 | 9 | 2 | 13 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 18 | 2 | 21 | 18 | 10 | 2 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 | 1 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 15 | 1 | 17 | 14 | 9 | 1 | 10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 15 | 1 | 16 | 14 | 9 | 1 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.