Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
44
Q4/2024
67
Q1/2025
-3
Q2/2025
-37
Q3/2025
-10
Q4/2025
-4
Q1/2026
-8
Q2/2026
-36
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 6 | 223 | 64 | 38 | 13 | 40 | 7 | 37 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 6 | 223 | 64 | 38 | 13 | 40 | 7 | 37 |
| Giá vốn hàng bán | 8 | 194 | 57 | 30 | 8 | 32 | 9 | 34 |
| Lợi nhuận gộp | −3 | 29 | 7 | 9 | 5 | 7 | −2 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 5 | 4 | 5 | 5 | 2 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 4 | 5 | 4 | 5 | 2 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | −53 | −34 | 4 | 34 | 5 | 5 | 5 | 28 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −2 | −1 | −1 | −3 | −1 | 0 | −3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 45 | 57 | −4 | −30 | −7 | −3 | −8 | −37 |
| Thu nhập khác | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 13 | 0 | −7 | −4 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 45 | 70 | −4 | −36 | −11 | −3 | −8 | −37 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 3 | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 45 | 67 | −3 | −38 | −11 | −3 | −8 | −37 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 44 | 67 | −3 | −37 | −10 | −4 | −8 | −36 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.