Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
21
Q1/2025
60
Q2/2025
25
Q3/2025
31
Q4/2025
42
Q1/2026
90
Q2/2026
75
Q3/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.188 | 1.591 | 1.457 | 1.378 | 2.158 | 2.442 | 1.547 | 814 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.188 | 1.590 | 1.457 | 1.378 | 2.157 | 2.442 | 1.547 | 814 |
| Giá vốn hàng bán | 1.045 | 1.342 | 1.263 | 1.172 | 1.889 | 2.108 | 1.315 | 710 |
| Lợi nhuận gộp | 143 | 248 | 194 | 206 | 268 | 335 | 232 | 103 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 13 | 17 | 6 | 16 | 25 | 27 | 6 |
| Chi phí tài chính | 34 | 40 | 48 | 31 | 31 | 48 | 64 | 18 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 29 | 37 | 44 | 29 | 28 | 35 | 35 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 78 | 152 | 126 | 135 | 172 | 197 | 97 | 46 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 8 | 11 | 15 | 32 | 10 | 17 | 8 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | −1 | 1 | 0 | 1 | −2 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 60 | 26 | 32 | 50 | 103 | 84 | 37 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 27 | 60 | 26 | 32 | 50 | 102 | 84 | 37 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 9 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 9 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 60 | 26 | 32 | 44 | 94 | 82 | 35 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 60 | 25 | 31 | 42 | 90 | 75 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.