Thông tin cơ bản
Lô CN11+CN12, Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP. Hải Phòng, Việt Nam · www.anphatholdings.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8.027 | 9.513 | 8.485 | 14.794 | 17.327 | 14.522 | 14.193 | 10.741 |
| Giá vốn hàng bán | 7.353 | 8.432 | 7.529 | 13.096 | 15.809 | 13.096 | 12.409 | 9.236 |
| Lợi nhuận gộp | 674 | 1.082 | 955 | 1.698 | 1.518 | 1.426 | 1.783 | 1.505 |
| Chi phí bán hàng | 157 | 220 | 286 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần10.74798,6%
Doanh thu tài chính1541,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.439 | 57 |
| 2024 | 2.439 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 937 |
| 850 |
| 600 |
| 812 |
| 542 |
| Chi phí quản lý | 171 | 238 | 323 | 362 | 427 | 476 | 506 | 392 |
| Lợi nhuận trước thuế | 218 | 822 | 291 | 327 | 157 | 315 | 422 | 516 |
| Thuế TNDN | 42 | 111 | 48 | 88 | 100 | 96 | 112 | 114 |
| Lợi nhuận sau thuế | 176 | 712 | 242 | 238 | 57 | 219 | 310 | 402 |
| Tăng trưởng LNST | — | +304,1% | −66% | −1,5% | −75,9% | +282% | +41,2% | +29,9% |
| Biên LN ròng | 2,2% | 7,5% | 2,9% | 1,6% | 0,3% | 1,5% | 2,2% | 3,7% |
| 2023 | 2.439 | 11 |
| 2022 | 2.512 | 6 |
| 2021 | 2.024 | 89 |
| 2020 | 1.467 | 76 |
| 2019 | 1.424 | 62 |
| 2018 | 1.283 | 103 |