Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-7
Q4/2024
9
Q1/2025
-7
Q2/2025
7
Q3/2025
-7
Q4/2025
16
Q1/2026
-25
Q2/2026
-29
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 41 | 73 | 62 | 84 | 28 | 94 | 2 | 2 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 41 | 73 | 62 | 84 | 28 | 94 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 34 | 20 | 36 | 8 | 52 | −5 | −5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 6 | 4 | 9 | 7 | 5 | 3 | 7 |
| Chi phí tài chính | 13 | 14 | 13 | 13 | 12 | 15 | 13 | 17 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | −10 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 7 | 11 | 10 | 2 | 6 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 13 | 10 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | 11 | −6 | 14 | −6 | 13 | −24 | −28 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 3 | −1 | 1 | 1 | 3 | −2 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 1 | −1 | 1 | −1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −5 | 11 | −6 | 13 | −5 | 12 | −24 | −28 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 6 | 2 | −4 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | −2 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −7 | 9 | −7 | 6 | −7 | 15 | −26 | −29 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −7 | 9 | −7 | 7 | −7 | 16 | −25 | −29 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.