Thông tin cơ bản
Số nhà 506, đường Hà Huy Tập, xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội · www.apluco.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 370 | 504 | 399 | 423 | 530 | 446 | 492 | 739 |
| Giá vốn hàng bán | 346 | 472 | 370 | 393 | 493 | 402 | 459 | 696 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 32 | 29 | 30 | 37 | 44 | 34 | 42 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 16 | 16 | 14 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần739100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 12 | 1 |
| 2024 | 12 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 17 |
| 27 |
| 19 |
| 22 |
| Chi phí quản lý | 7 | 9 | 7 | 9 | 11 | 11 | 8 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 4 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | −20,4% | +20,9% | +6,9% | −7,1% | −9,3% | +26,7% | −22,8% | +62,3% |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,5% | 0,6% | 0,5% | 0,4% | 0,6% | 0,4% | 0,4% |
| 2023 |
12 |
1 |
| 2022 | 12 | — |
| 2021 | 12 | 1 |
| 2020 | 12 | 1 |
| 2019 | 12 | 1 |
| 2018 | 12 | 1 |
| 2017 | 12 | 1 |
| 2016 | 12 | 1 |