Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-27
Q1/2025
-25
Q2/2025
-7
Q3/2025
44
Q4/2025
-43
Q1/2026
-30
Q2/2026
53
Q3/2026
-43
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 18 | 24 | 45 | 99 | 14 | 15 | 32 | 10 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 11 | 19 | 39 | 91 | 6 | 9 | 25 | 5 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 4 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 18 | 24 | 45 | 99 | 14 | 15 | 32 | 10 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 77 | 51 | 49 | 39 | 63 | 49 | 25 | 57 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 75 | 49 | 47 | 37 | 61 | 47 | 24 | 56 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | −59 | −27 | −4 | 59 | −48 | −33 | 6 | −48 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | −19 | 4 | 5 | 4 | 7 | 4 | −47 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −40 | −31 | −9 | 55 | −55 | −38 | 53 | −53 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −40 | −31 | −9 | 54 | −55 | −38 | 53 | −53 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 20 | −1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 53 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −60 | −30 | −10 | 54 | −55 | −40 | 1 | −55 |
| Chi phí thuế TNDN | −13 | −6 | −2 | 11 | −11 | −8 | 0 | −11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −12 | −6 | −2 | 11 | −11 | −8 | 0 | −11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −27 | −25 | −7 | 44 | −43 | −30 | 53 | −43 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −27 | −25 | −7 | 44 | −43 | −30 | 53 | −43 |
| Tổng thu nhập toàn diện | −27 | −25 | −7 | 44 | −43 | −30 | 53 | −43 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | −27 | −25 | −7 | 44 | −43 | −30 | 53 | −43 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.