Thông tin cơ bản
Tầng 25, Tòa nhà văn phòng, 256 Cầu Giấy, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 111 | 232 | 151 | 94 | 29 | 4 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 71 | 99 | 2 | 37 | -986 | -18 | -21 | -36 |
| Lợi nhuận sau thuế | 55 | 79 | 2 | 34 | -986 | -18 | -21 | -36 |
| Tăng trưởng LNST | −37,4% |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động295,9%
Cổ tức, lãi tiền gửi04,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 969 | — |
| 2024 | 969 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| +44,2% |
| −98% |
| +2.060% |
| −3.010% |
| — |
| — |
| — |
| Biên LN ròng | 49,6% | 34,2% | 1% | 36,2% | -3.347,7% | -507,8% | -2.586,3% | -1.964,1% |
| 2023 | 969 | — |
| 2022 | 969 | — |
| 2021 | 969 | — |
| 2020 | 969 | — |
| 2019 | 969 | — |
| 2018 | 969 | — |
| 2017 | 311 | — |
| 2016 | 135 | — |