Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
49
Q4/2024
-15
Q1/2025
16
Q2/2025
18
Q3/2025
11
Q4/2025
-7
Q1/2026
85
Q2/2026
53
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3.223 | 2.867 | 2.720 | 3.360 | 2.633 | 2.628 | 2.486 | 3.259 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 1 | 5 | 6 | 0 | 12 | 17 | 7 |
| Doanh thu thuần | 3.219 | 2.866 | 2.715 | 3.354 | 2.633 | 2.615 | 2.470 | 3.252 |
| Giá vốn hàng bán | 2.875 | 2.551 | 2.409 | 2.963 | 2.316 | 2.260 | 2.095 | 2.790 |
| Lợi nhuận gộp | 345 | 316 | 306 | 391 | 317 | 355 | 375 | 462 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 39 | 81 | 42 | 68 | 37 | 92 | 45 | 106 |
| Chi phí tài chính | 175 | 200 | 175 | 267 | 151 | 216 | 150 | 299 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 164 | 176 | 154 | 203 | 140 | 197 | 145 | 287 |
| Chi phí bán hàng | 56 | 63 | 45 | 50 | 55 | 59 | 41 | 67 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 56 | 96 | 85 | 75 | 78 | 93 | 89 | 87 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 96 | 36 | 44 | 67 | 69 | 78 | 140 | 116 |
| Thu nhập khác | 2 | 4 | 10 | −6 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| Chi phí khác | 10 | 21 | 4 | 7 | 21 | 33 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −8 | −16 | 6 | −13 | −17 | −30 | −1 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 88 | 20 | 50 | 54 | 52 | 49 | 139 | 113 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 22 | 11 | 13 | 17 | 26 | 19 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 17 | 22 | 12 | 13 | 17 | 26 | 19 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 71 | −2 | 38 | 42 | 35 | 22 | 120 | 95 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 22 | 14 | 22 | 24 | 24 | 30 | 35 | 41 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 49 | −15 | 16 | 18 | 11 | −7 | 85 | 53 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.