Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
5
Q1/2025
6
Q2/2025
2
Q3/2025
2
Q4/2025
6
Q1/2026
4
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 134 | 240 | 191 | 190 | 94 | 198 | 157 | 184 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 134 | 240 | 191 | 190 | 94 | 198 | 157 | 184 |
| Giá vốn hàng bán | 127 | 229 | 181 | 184 | 88 | 186 | 148 | 171 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 11 | 10 | 7 | 6 | 12 | 9 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 5 | 6 | 2 | 2 | 7 | 5 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 5 | 6 | 2 | 2 | 7 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 5 | 6 | 2 | 2 | 6 | 4 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 5 | 6 | 2 | 2 | 6 | 4 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.