Thông tin cơ bản
Tổ dân phố Bích Nhôi - Phường Nhị Chiểu - Thành phố Hải Phòng - Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 255 | 205 | 148 | 149 | 148 | 89 | 114 | 126 |
| Giá vốn hàng bán | 237 | 188 | 131 | 141 | 141 | 83 | 107 | 117 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 17 | 16 | 8 | 7 | 6 | 7 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12699,3%
Doanh thu tài chính10,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 20 | 0 |
| 2024 | 20 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 10 | 10 | 9 | 6 | 7 | 7 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 5 | 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 4 | 6 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | — | −20,6% | +33,2% | −59,7% | −65% | −34,3% | +4,7% | +32,2% |
| Biên LN ròng | 2,1% | 2,1% | 3,8% | 1,5% | 0,5% | 0,6% | 0,5% | 0,6% |
| 2023 | 20 | 1 |
| 2022 | 20 | 1 |
| 2021 | 20 | 2 |
| 2020 | 20 | 2 |
| 2019 | 20 | 3 |
| 2018 | 20 | 3 |