Thông tin cơ bản
Km 2 đường Văn Cao - TP Nam Định - Tỉnh Nam Định
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 483 | 454 | 490 | 523 | 448 | 356 | 356 | 450 |
| Giá vốn hàng bán | 444 | 412 | 435 | 481 | 407 | 321 | 319 | 418 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 41 | 56 | 43 | 42 | 35 | 36 | 32 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 7 | 8 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần450100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 60 | 6 |
| 2024 | 60 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 7 |
| 6 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 13 | 12 | 25 | 11 | 14 | 10 | 15 | 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 7 | 9 | 13 | 10 | 7 | 9 | 9 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 6 | 7 | 10 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Tăng trưởng LNST | +25,8% | +12,7% | +20,2% | +51,5% | −23,5% | −27,6% | +9,4% | +17,1% |
| Biên LN ròng | 1% | 1,2% | 1,4% | 2% | 1,7% | 1,6% | 1,7% | 1,6% |
| 2023 | 60 | 7 |
| 2022 | 60 | 7 |
| 2021 | 60 | 4 |
| 2020 | 60 | 4 |
| 2019 | 60 | 4 |
| 2018 | 60 | 3 |
| 2017 | 60 | 6 |
| 2016 | 60 | 5 |