Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
32
Q4/2024
17
Q1/2025
26
Q2/2025
34
Q3/2025
37
Q4/2025
23
Q1/2026
22
Q2/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 209 | 194 | 178 | 201 | 216 | 206 | 185 | 219 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 3 | 4 | 3 | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Doanh thu thuần | 206 | 191 | 174 | 197 | 211 | 201 | 180 | 214 |
| Giá vốn hàng bán | 152 | 142 | 126 | 139 | 146 | 146 | 128 | 159 |
| Lợi nhuận gộp | 54 | 49 | 48 | 58 | 66 | 55 | 51 | 55 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 2 | 4 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 14 | 12 | 14 | 14 | 18 | 14 | 23 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 14 | 5 | 7 | 7 | 9 | 7 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 39 | 22 | 32 | 43 | 46 | 30 | 29 | 21 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 22 | 32 | 43 | 47 | 31 | 29 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 5 | 7 | 9 | 10 | 7 | 7 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 5 | 7 | 9 | 10 | 7 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | 17 | 26 | 34 | 37 | 23 | 22 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 17 | 26 | 34 | 37 | 23 | 22 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.