Thông tin cơ bản
Số 001 Phố Kim Đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Cao Bằng, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 17 | 9 | 6 | 11 | 12 | 15 | 25 |
| Giá vốn hàng bán | 14 | 9 | 6 | 8 | 9 | 13 | 22 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | -0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Chi phí quản lý | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận trước thuế |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần25100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 18 | — |
| 2024 | 18 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| -2 |
| -1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | — | -2 | -1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | −38,3% | −12,6% | +71,8% |
| Biên LN ròng | — | -20,5% | -11,4% | 6,2% | 3,3% | 2,4% | 2,4% |
| 2023 |
18 |
— |
| 2022 | 18 | — |
| 2021 | 18 | — |
| 2020 | 18 | — |
| 2019 | 18 | — |