Thông tin cơ bản
52-54 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh · www.belco.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 20 | 20 | 20 | 22 | 22 | 23 | 12 | 18 |
| Giá vốn hàng bán | 10 | 6 | 8 | 8 | 7 | 8 | 4 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 13 | 12 | 14 | 15 | 15 | 8 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1887,4%
Doanh thu tài chính312,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 60 | 2 |
| 2024 | 60 | 6 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 5 | 7 | 8 | 7 | 9 | 9 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 20 | 7 | 9 | 8 | 8 | 3 | 4 |
| Thuế TNDN | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 16 | 5 | 7 | 7 | 7 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | — | +440,9% | −66,4% | +35,8% | −6,3% | −2,5% | −61,1% | +33% |
| Biên LN ròng | 14,9% | 79,9% | 26,3% | 32,5% | 30,3% | 28,4% | 20,9% | 19,1% |
| 2023 | 60 | 3 |
| 2022 | 60 | 6 |
| 2021 | 60 | 6 |
| 2020 | 60 | 6 |
| 2019 | 60 | 0 |
| 2018 | 60 | 0 |
| 2017 | 60 | 0 |
| 2016 | 60 | — |