Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
19
Q1/2025
-10
Q2/2025
10
Q3/2025
116
Q4/2025
51
Q1/2026
-5
Q2/2026
-0
Q3/2026
93
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 72 | 31 | 49 | 167 | 92 | 38 | 40 | 140 |
| Doanh thu thuần | 72 | 31 | 49 | 167 | 92 | 38 | 40 | 140 |
| Giá vốn hàng bán | 32 | 27 | 26 | 26 | 25 | 29 | 29 | 27 |
| Lợi nhuận gộp | 40 | 3 | 22 | 140 | 66 | 8 | 10 | 113 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 13 | 11 | 10 | 10 | 9 | 6 | 7 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 11 | 10 | 10 | 9 | 6 | 7 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 3 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 0 | 5 | 3 | 3 | 7 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | −10 | 10 | 128 | 55 | −5 | 0 | 102 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | −10 | 10 | 129 | 54 | −5 | 0 | 102 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 0 | 0 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN | −2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 0 | 0 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | −10 | 10 | 116 | 51 | −5 | 0 | 93 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | −10 | 10 | 116 | 51 | −5 | 0 | 93 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.