Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
124
Q4/2024
109
Q1/2025
33
Q2/2025
143
Q3/2025
221
Q4/2025
72
Q1/2026
77
Q2/2026
222
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.348 | 2.307 | 1.476 | 2.386 | 2.544 | 2.246 | 2.041 | 2.816 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 13 | 36 | 18 | 30 | 37 | 43 | 111 | −19 |
| Doanh thu thuần | 2.335 | 2.271 | 1.458 | 2.356 | 2.507 | 2.203 | 1.930 | 2.835 |
| Giá vốn hàng bán | 1.693 | 1.638 | 1.104 | 1.661 | 1.769 | 1.572 | 1.430 | 1.940 |
| Lợi nhuận gộp | 643 | 633 | 354 | 695 | 739 | 632 | 500 | 895 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 44 | 56 | 42 | 55 | 54 | 66 | 58 | 74 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 401 | 405 | 270 | 405 | 385 | 404 | 347 | 521 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 124 | 160 | 102 | 163 | 124 | 211 | 123 | 164 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 3 | 4 | 2 | 7 | 6 | 2 | −3 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 165 | 126 | 24 | 185 | 290 | 84 | 83 | 294 |
| Thu nhập khác | 8 | 19 | 6 | 10 | 7 | 16 | 7 | 21 |
| Chi phí khác | 0 | 6 | 1 | 0 | 3 | 6 | 1 | 19 |
| Lợi nhuận khác | 7 | 13 | 5 | 10 | 5 | 10 | 7 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 172 | 139 | 29 | 195 | 294 | 94 | 90 | 296 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 32 | 28 | 7 | 36 | 55 | 18 | 17 | 55 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 33 | 26 | 9 | 36 | 56 | 19 | 19 | 56 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 138 | 113 | 21 | 159 | 238 | 74 | 71 | 240 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 14 | 4 | −12 | 16 | 17 | 3 | −6 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 124 | 109 | 33 | 143 | 221 | 72 | 77 | 222 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.