Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2026) và giá hiện tại.
Q2/2023
12
Q3/2023
10
Q4/2023
-5
Q1/2024
—
Q2/2024
—
Q3/2024
4
Q4/2024
-6
Q1/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2023 | Q3/2023 | Q4/2023 | Q1/2024 | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 159 | 210 | 89 | — | — | 114 | 61 | 105 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 157 | 210 | 89 | — | — | 114 | 61 | 104 |
| Giá vốn hàng bán | 122 | 176 | 72 | — | — | 92 | 49 | 88 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 34 | 17 | — | — | 22 | 12 | 17 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 1 | — | — | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 4 | 3 | 8 | — | — | 5 | 6 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 5 | — | — | 4 | 4 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 19 | 10 | — | — | 11 | 7 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 5 | — | — | 5 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 9 | −6 | — | — | 2 | −3 | 2 |
| Thu nhập khác | 4 | 3 | 1 | — | — | 3 | −2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 1 | — | — | 1 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 2 | 0 | — | — | 2 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 10 | −5 | — | — | 4 | −5 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 10 | −5 | — | — | 4 | −6 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 10 | −5 | — | — | 4 | −6 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.