Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
231
Q1/2025
287
Q2/2025
330
Q3/2025
351
Q4/2025
261
Q1/2026
304
Q2/2026
367
Q3/2026
319
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.071 | 1.408 | 1.333 | 1.554 | 1.306 | 1.485 | 1.337 | 1.489 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 18 | 25 | 25 | 22 | 20 | 27 | 17 | 26 |
| Doanh thu thuần | 1.053 | 1.383 | 1.308 | 1.532 | 1.286 | 1.457 | 1.320 | 1.463 |
| Giá vốn hàng bán | 601 | 793 | 697 | 798 | 682 | 769 | 703 | 873 |
| Lợi nhuận gộp | 452 | 590 | 611 | 734 | 604 | 688 | 617 | 590 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 23 | 21 | 25 | 27 | 29 | 25 | 28 | 27 |
| Chi phí tài chính | 30 | 40 | 38 | 80 | 74 | 53 | 38 | 43 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 122 | 182 | 150 | 204 | 174 | 244 | 110 | 136 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33 | 32 | 37 | 37 | 59 | 38 | 39 | 38 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 289 | 357 | 412 | 440 | 326 | 379 | 458 | 400 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 291 | 359 | 412 | 440 | 328 | 380 | 459 | 399 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 60 | 71 | 82 | 89 | 66 | 75 | 92 | 78 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | −1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 60 | 72 | 82 | 89 | 67 | 76 | 92 | 80 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 231 | 287 | 330 | 351 | 261 | 304 | 367 | 319 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 231 | 287 | 330 | 351 | 261 | 304 | 367 | 319 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.