Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
51
Q1/2025
8
Q2/2025
43
Q3/2025
77
Q4/2025
23
Q1/2026
18
Q2/2026
86
Q3/2026
125
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 154 | 59 | 86 | 108 | 254 | 116 | 125 | 222 |
| Doanh thu thuần | 154 | 59 | 86 | 108 | 254 | 116 | 125 | 222 |
| Giá vốn hàng bán | 110 | 43 | 70 | 70 | 189 | 89 | 99 | 153 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 16 | 16 | 38 | 65 | 27 | 26 | 69 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 1 | 4 | 48 | 12 | 1 | 8 | 69 |
| Chi phí tài chính | −1 | 0 | −2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 7 | 8 | 7 | 49 | 7 | 15 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 39 | 9 | 11 | 77 | 24 | 20 | 18 | 127 |
| Thu nhập khác | 23 | 1 | 40 | 5 | 10 | 1 | 79 | 6 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | −1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 21 | 0 | 41 | 5 | 1 | 1 | 79 | 6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 60 | 9 | 53 | 81 | 26 | 20 | 96 | 132 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 1 | 10 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 1 | 10 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 51 | 8 | 43 | 77 | 23 | 18 | 86 | 125 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 51 | 8 | 43 | 77 | 23 | 18 | 86 | 125 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.