Thông tin cơ bản
Số 23/2 đường Thủ Khoa Huân, phường Thành Nhất, tỉnh Đắk Lắk
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 277 | 319 | 318 | 328 | 398 | 344 | 296 | 367 |
| Giá vốn hàng bán | 112 | 121 | 187 | 186 | 193 | 191 | 183 | 196 |
| Lợi nhuận gộp | 165 | 198 | 132 | 142 | 205 | 153 | 113 | 172 |
| Chi phí quản lý | 15 | 15 | 15 | 15 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần36792,7%
Doanh thu tài chính297,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 669 | 67 |
| 2024 | 669 | 67 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 17 |
| 16 |
| 14 |
| 14 |
| Lợi nhuận trước thuế | 94 | 124 | 77 | 102 | 162 | 102 | 75 | 171 |
| Thuế TNDN | 5 | 6 | 5 | 5 | 8 | 5 | 5 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 89 | 118 | 72 | 97 | 154 | 97 | 70 | 162 |
| Tăng trưởng LNST | −56,6% | +32,2% | −38,6% | +34% | +58,9% | −36,9% | −27,5% | +130,9% |
| Biên LN ròng | 32,1% | 36,9% | 22,7% | 29,5% | 38,6% | 28,2% | 23,7% | 44,2% |
| 2023 |
669 |
66 |
| 2022 | 655 | 50 |
| 2021 | 630 | 30 |
| 2020 | 600 | 44 |
| 2019 | 529 | 0 |
| 2018 | 456 | 57 |
| 2017 | 380 | 27 |
| 2016 | 335 | 22 |