Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
2
Q2/2025
8
Q3/2025
2
Q4/2025
-9
Q1/2026
-11
Q2/2026
-20
Q3/2026
27
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 160 | 111 | 116 | 110 | 99 | 89 | 81 | 94 |
| Doanh thu thuần | 160 | 111 | 116 | 110 | 99 | 89 | 81 | 94 |
| Giá vốn hàng bán | 138 | 100 | 99 | 100 | 102 | 92 | 97 | 91 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 11 | 17 | 10 | −3 | −2 | −15 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 10 | 10 | 8 | 9 | 9 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 1 | 8 | 2 | −11 | −11 | −20 | −3 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 30 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 2 | 8 | 2 | −9 | −11 | −20 | 27 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 2 | 8 | 2 | −9 | −11 | −20 | 27 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 2 | 8 | 2 | −9 | −11 | −20 | 27 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.