Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
8
Q1/2025
-1
Q2/2025
7
Q3/2025
14
Q4/2025
10
Q1/2026
7
Q2/2026
13
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 153 | 109 | 137 | 158 | 164 | 131 | 158 | 162 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 153 | 109 | 137 | 158 | 164 | 131 | 158 | 162 |
| Giá vốn hàng bán | 142 | 107 | 126 | 138 | 148 | 119 | 139 | 145 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 1 | 11 | 20 | 16 | 12 | 19 | 17 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | −1 | 8 | 17 | 14 | 9 | 16 | 15 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | −1 | 8 | 17 | 13 | 9 | 17 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | −1 | 7 | 14 | 10 | 7 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | −1 | 7 | 14 | 10 | 7 | 13 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.