Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
15
Q1/2025
-4
Q2/2025
9
Q3/2025
11
Q4/2025
26
Q1/2026
22
Q2/2026
31
Q3/2026
30
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 257 | 172 | 236 | 227 | 256 | 210 | 259 | 243 |
| Doanh thu thuần | 257 | 172 | 236 | 227 | 256 | 210 | 259 | 243 |
| Giá vốn hàng bán | 237 | 174 | 225 | 214 | 224 | 183 | 223 | 211 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | −3 | 11 | 13 | 31 | 28 | 36 | 33 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 6 | 7 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 19 | −4 | 11 | 14 | 32 | 27 | 38 | 36 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 19 | −4 | 11 | 14 | 32 | 27 | 38 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 5 | 8 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 5 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | −4 | 9 | 11 | 26 | 22 | 31 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | −4 | 9 | 11 | 26 | 22 | 31 | 30 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.