Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
-6
Q2/2025
5
Q3/2025
8
Q4/2025
1
Q1/2026
-2
Q2/2026
12
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 127 | 56 | 106 | 104 | 95 | 65 | 122 | 120 |
| Doanh thu thuần | 127 | 56 | 106 | 104 | 95 | 65 | 122 | 120 |
| Giá vốn hàng bán | 117 | 58 | 95 | 89 | 89 | 63 | 101 | 101 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | −2 | 12 | 15 | 6 | 2 | 20 | 19 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 3 | 5 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | −6 | 5 | 9 | 2 | −2 | 15 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | −6 | 5 | 10 | 2 | −2 | 15 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | −6 | 5 | 8 | 1 | −2 | 12 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | −6 | 5 | 8 | 1 | −2 | 12 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.