Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2019) và giá hiện tại.
Q4/2012
2
Q1/2013
0
Q2/2013
1
Q3/2013
1
Q1/2018
0
Q3/2018
—
Q4/2018
0
Q1/2019
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2012 | Q1/2013 | Q2/2013 | Q3/2013 | Q1/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 | Q1/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 25 | 17 | 16 | 16 | 17 | — | 15 | 8 |
| Doanh thu thuần | 25 | 17 | 16 | 16 | 17 | — | 15 | 8 |
| Giá vốn hàng bán | 22 | 15 | 13 | 14 | 16 | — | 14 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 2 | 3 | 2 | 1 | — | 1 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | −1 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 2 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.