Thông tin cơ bản
Số 26, Nguyễn Trung Trực, phường An Hội, tỉnh Vĩnh Long · congtrinhdothibentre.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 80 | 81 | 84 | 89 | 78 | 103 | 107 | 124 |
| Giá vốn hàng bán | 59 | 63 | 63 | 74 | 60 | 77 | 77 | 90 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 19 | 21 | 15 | 19 | 26 | 30 | 34 |
| Chi phí quản lý | 10 | 8 | 13 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12499,1%
Doanh thu tài chính10,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 36 | 7 |
| 2024 | 36 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 12 |
| 18 |
| 18 |
| 18 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 11 | 9 | 8 | 8 | 10 | 13 | 18 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9 | 9 | 8 | 7 | 7 | 9 | 12 | 14 |
| Tăng trưởng LNST | +31,8% | +5,6% | −10,8% | −18,3% | +5,7% | +22,3% | +37,8% | +20,3% |
| Biên LN ròng | 10,8% | 11,1% | 9,6% | 7,5% | 8,9% | 8,3% | 11% | 11,4% |
| 2023 |
36 |
5 |
| 2022 | 36 | 4 |
| 2021 | 36 | 4 |
| 2020 | 36 | 5 |
| 2019 | 36 | 4 |
| 2018 | 36 | 6 |
| 2017 | 36 | 4 |
| 2016 | 36 | 3 |