Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
11
Q4/2024
7
Q1/2025
2
Q2/2025
6
Q3/2025
7
Q4/2025
11
Q1/2026
1
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 332 | 373 | 164 | 298 | 343 | 427 | 180 | 293 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 2 | 3 |
| Doanh thu thuần | 328 | 371 | 163 | 294 | 340 | 419 | 178 | 290 |
| Giá vốn hàng bán | 285 | 330 | 131 | 253 | 296 | 374 | 141 | 245 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 41 | 32 | 41 | 44 | 46 | 37 | 45 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 6 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | −1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 16 | 20 | 19 | 18 | 21 | 22 | 21 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 17 | 8 | 15 | 16 | 13 | 13 | 14 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 11 | 3 | 8 | 9 | 13 | 1 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 10 | 3 | 8 | 9 | 14 | 1 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 7 | 2 | 6 | 7 | 11 | 1 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 7 | 2 | 6 | 7 | 11 | 1 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.