Thông tin cơ bản
45A Nguyễn Văn Tiết, Phường Lái Thiêu, TP. HCM · www.c32.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 722 | 802 | 638 | 516 | 572 | 494 | 627 | 547 |
| Giá vốn hàng bán | 553 | 677 | 513 | 444 | 510 | 447 | 569 | 469 |
| Lợi nhuận gộp | 170 | 125 | 126 | 72 | 62 | 47 | 58 | 78 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 29 | 35 | 25 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần54796,9%
Doanh thu tài chính173,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 301 | — |
| 2024 | 150 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 22 |
| 28 |
| 27 |
| 33 |
| Chi phí quản lý | 36 | 22 | 4 | 22 | 17 | 41 | 22 | 14 |
| Lợi nhuận trước thuế | 115 | 92 | 100 | 90 | 24 | -27 | 8 | 26 |
| Thuế TNDN | 23 | 16 | 17 | 14 | 3 | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 92 | 76 | 83 | 75 | 21 | -27 | 8 | 26 |
| Tăng trưởng LNST | +0,9% | −18% | +9,6% | −9,4% | −72,8% | −231,6% | — | +223,5% |
| Biên LN ròng | 12,8% | 9,5% | 13% | 14,6% | 3,6% | -5,5% | 1,3% | 4,8% |
| 2023 | 150 | 15 |
| 2022 | 150 | 36 |
| 2021 | 150 | 18 |
| 2020 | 150 | 36 |
| 2019 | 150 | 36 |
| 2018 | 150 | 35 |
| 2017 | 137 | 29 |
| 2016 | 112 | 27 |